Technical Analysis | T.A
👉 Basic-Books to study (read):
- Phân tích kỷ thuật từ A đến Z _ Steven B. Achelis
- Phân tích kỹ thuật thị trường tài chính _ John Murphy
- Phương pháp VPA _ Anna Coulling
- Wyckoff-VSA Method -> nền tảng quan trọng !!!
👉 Phần mềm ứng dụng phổ biến: Amibroker, Meta-Trader (MT5), Metastock, TA Web-Platforms,....
👉 Phân tích biểu đồ, mẫu hình (Chart Pattern):
👉 Wyckoff-VSA Method:
PHƯƠNG PHÁP WYCKOFF-VSA (Wyckoff-VSA Method)
Wyckoff bắt đầu sự nghiệp mới chỉ 15 tuổi, tại New York. Năm 25 tuổi mở công ty riêng. Ông cũng là nhà sáng lập, viết bài và biên tập của Tạp chí Phố Wall trong gần 2 thập kỹ, có lúc hơn 200.000 người đăng ký. Ông thành lập một Học viện đào tạo vào những năm 1930, sau này trở thành Học viện Wyckoff Mỹ.
Nhiều nhà đầu tư chuyên nghiệp và các nhà đầu tư tổ chức tiếp tục áp dụng những hiểu biết và nguyên tắc được kiểm tra theo thời gian của Wyckoff, có giá trị đến ngày nay. Mặc dù phương pháp này nguyên gốc hoàn toàn tập trung vào cổ phiếu, nhưng phương pháp Wyckoff cũng đang được áp dụng cho bất kỳ thị trường giao dịch tự do nào mà các nhà giao dịch tổ chức lớn hoạt động, bao gồm hàng hóa, trái phiếu và tiền tệ.
Phương pháp Wyckoff đã đứng trước thách thức của thời gian. Hơn 100 năm phát triển và sử dụng liên tục đã chứng minh giá trị của phương pháp Wyckoff đang ứng dụng với thị trường cổ phiếu, tiền tệ và hàng hóa trên toàn cầu. Thành tựu này không có gì ngạc nhiên, bởi phương pháp Wyckoff tiết lộ "các quy tắc/quy luật thật sự của trò chơi".
Phương pháp Wyckoff là một loạt các quy luật, các nguyên tắc và các kỹ thuật giao dịch được thiết kế giúp cho trader (nhà giao dịch) đánh giá được tổng thể thị trường, tìm ra những cổ phiếu tiềm năng và xác định mục tiêu giao dịch.
Nghiên cứu Supply-Demand là sự quan sát Giá đóng cửa Close, biên độ giá Beta, và khối lượng giao dịch Volume. Với Wyckoff, Supply-Demand, đặc biệt quan trọng, giúp xác định thời điểm giá chuẩn bị thay đổi giai đoạn (Phase) sang Uptrend hoặc Downtrend.
Chu kỳ vận động giá Wyckoff bao gồm 4 giai đoạn. Mỗi giai đoạn đều có những dấu hiệu đặc trưng của Smart-money tham gia vào, nó sẽ được tìm thấy trên biểu đồ giá. Các giai đoạn này sẽ vận động liên tục nối tiếp nhau theo dạng chu kỳ đan xen. Việc phân tích độ dài, tìm điểm kết thúc và bắt đầu của một giai đoạn là chìa khóa để có thể xác định chính xác từng giai đoạn.
(1) Tích lũy (Accumulation): Đây là một phạm vi biến động sideway của giá ở giữa đường kháng cự và hỗ trợ, tại đây smart money tiến hành mua gom cổ phiếu một cách cẩn thận và khéo léo, mà không làm giá tăng. Điều này dẫn đến khi ở giai đoạn tích lũy cổ phiếu thường ít được các nhà đầu tư quan tâm.
Bước 4: Xác định mức độ "sẵn sàng" tăng hoặc giảm của cổ phiếu.
Tính toán rủi ro và cơ hội để xác định tính khả thi trước khi bắt đầu giao dịch. Lưu ý áp dụng 9 thử nghiệm để mua hoặc bán cổ phiếu.
Bước 5: Kiểm soát lệnh và xác định thời điểm bạn không còn muốn gắn bó với thị trường.
Đặt điểm dừng lỗ, theo dõi xuất hiện điểm đảo chiều của thị trường /CP. Các nguyên tắc đặc biệt của Wyckofff dự đoán các điểm đảo chiều tiềm năng, gồm cả những tín hiệu thay đổi tính chất CHoCH của hành động giá, cũng như dấu hiệu của 3 nguyên tắc mà Wyckoff đưa ra.
"9 thử nghiệm mua" và "9 thử nghiệm bán" trong phương pháp giao dịch của Wyckoff.
Đây là những quy tắc khá khó để áp dụng, vì nó liên quan tới sự thành thạo trong việc đọc hành động giá cùng phân tích khối lượng và phân tích đồ thị.
Phương pháp Wyckoff lấy 3 quy luật nền tảng lớn, thì 9 thử nghiệm mua và bán là một tập hợp các nguyên tắc cụ thể hẹp hơn để giúp định hướng giao dịch. Các thử nghiệm này giúp phân định khi nào một phạm vi giao dịch sắp kết thúc và một xu hướng tăng/giảm mới CÓ KHẢ NĂNG sắp bắt đầu.
(II) Chín thử nghiệm BÁN (Wyckoff Selling Tests for Distribution):
Phương pháp Wyckoff là một loạt các quy luật, các nguyên tắc và các kỹ thuật giao dịch được thiết kế giúp cho trader (nhà giao dịch) đánh giá được tổng thể thị trường, tìm ra những cổ phiếu tiềm năng và xác định mục tiêu giao dịch.
* Những cốt lõi tính túy của phương pháp Wyckoff:
- 3 quy luật cơ bản.
- Chu kỳ giá Wyckoff (Wyckoff Price Cycle), Sơ đồ Wyckoff.
- Khái niệm “Composite man”.
- 5 bước tiếp cận thị trường.
3 QUY LUẬT CỦA PHƯƠNG PHÁP WYCKOFF:
Phương pháp luận của Wyckoff dựa trên 3 quy luật, ảnh hưởng đến toàn bộ các khía cạnh của phân tích và nhận định thị trường, bao gồm việc xác định xu hướng hiện tại và tương lai của toàn thị trường, của từng cổ phiếu tiềm năng, lựa chọn cổ phiếu tốt nhất để giao dịch, xác định phạm vi giao dịch và dự đoán mục tiêu lợi nhuận theo xu hướng từ hành động của giá trong một biên độ nhất định.
(A) Quy luật CUNG-CẦU (Supply-Demand): Đây là nguyên tắc trọng tâm nhất của phương pháp Wyckoff. Khi cầu lớn hơn cung thì giá tăng, ngược lại khi cung lớn hơn cầu thì giá giảm. Cầu là phe Mua, Cung là phe Bán. Quy luật này giúp nghiên cứu sự cân bằng giữa Cung-Cầu bằng việc so sánh các mức giá và khối lượng giao dịch tương ứng.
Nghiên cứu Supply-Demand là sự quan sát Giá đóng cửa Close, biên độ giá Beta, và khối lượng giao dịch Volume. Với Wyckoff, Supply-Demand, đặc biệt quan trọng, giúp xác định thời điểm giá chuẩn bị thay đổi giai đoạn (Phase) sang Uptrend hoặc Downtrend.
(B) Quy luật NHÂN-QUẢ (The Law of Cause and Effect): Theo quy luật này, không có sự biến động nào mà không có nguyên nhân của nó. Theo logic này, mọi sự thay đổi trong tương lai của giá cổ phiếu đều từ bởi chuỗi những nguyên nhân trước đó.
Một kết quả có thể được hình thành bởi nhiều nguyên nhân. Khi có nhiều nguyên nhân cùng tác động theo 1 hướng thì sẽ tạo nên ảnh hưởng cùng chiều, thúc đẩy nhanh quá trình tạo ra kết quả.
Quy luật này giúp xác định mục tiêu giá thông qua việc đánh giá mức độ tiềm năng của một xu hướng cụ thể đang hình thành từ nền tích lũy hoặc phân phối (tăng khỏi nền hay giảm khỏi nền). Giá tích lũy đi ngang càng lâu (tích lũy /phân phối càng lâu) thì khi giá vượt ra khỏi nền sẽ đi theo xu hướng càng mạnh (Nguyên nhân ở đây là sự tích lũy, hệ quả là mức độ tăng /giảm).
Một kết quả có thể được hình thành bởi nhiều nguyên nhân. Khi có nhiều nguyên nhân cùng tác động theo 1 hướng thì sẽ tạo nên ảnh hưởng cùng chiều, thúc đẩy nhanh quá trình tạo ra kết quả.
Quy luật này giúp xác định mục tiêu giá thông qua việc đánh giá mức độ tiềm năng của một xu hướng cụ thể đang hình thành từ nền tích lũy hoặc phân phối (tăng khỏi nền hay giảm khỏi nền). Giá tích lũy đi ngang càng lâu (tích lũy /phân phối càng lâu) thì khi giá vượt ra khỏi nền sẽ đi theo xu hướng càng mạnh (Nguyên nhân ở đây là sự tích lũy, hệ quả là mức độ tăng /giảm).
(C) Quy luật NỔ LỰC - KẾT QUẢ (The Law of Effort and Result): "Quy luật Nỗ lực - Kết quả" đưa ra các cảnh báo về khả năng thay đổi của một xu hướng trong tương lai gần. Sự khác biệt giữa giá và khối lượng giao dịch chính là một trong những tín hiệu quan trọng cho biết xu hướng có thể dừng lại hoặc đảo chiều.
Sự phân kỳ giữa giá Price và khối lượng Volume thường cho thấy sự thay đổi theo xu hướng giá. Ở quy luật này, khối lượng volume đại diện cho nổ lực effort, sự biến động của giá price đại điện cho kết quả.
Sự phân kỳ giữa giá Price và khối lượng Volume thường cho thấy sự thay đổi theo xu hướng giá. Ở quy luật này, khối lượng volume đại diện cho nổ lực effort, sự biến động của giá price đại điện cho kết quả.
CÁC CHU KỲ VẬN ĐỘNG CỦA GIÁ
Chu kỳ vận động giá Wyckoff bao gồm 4 giai đoạn. Mỗi giai đoạn đều có những dấu hiệu đặc trưng của Smart-money tham gia vào, nó sẽ được tìm thấy trên biểu đồ giá. Các giai đoạn này sẽ vận động liên tục nối tiếp nhau theo dạng chu kỳ đan xen. Việc phân tích độ dài, tìm điểm kết thúc và bắt đầu của một giai đoạn là chìa khóa để có thể xác định chính xác từng giai đoạn.
(1) Tích lũy (Accumulation): Đây là một phạm vi biến động sideway của giá ở giữa đường kháng cự và hỗ trợ, tại đây smart money tiến hành mua gom cổ phiếu một cách cẩn thận và khéo léo, mà không làm giá tăng. Điều này dẫn đến khi ở giai đoạn tích lũy cổ phiếu thường ít được các nhà đầu tư quan tâm.
(2) Uptrend (Markup): Đây là giai đoạn cổ phiếu đã kết thúc giai đoạn tích lũy và bắt đầu xu hướng uptrend. Tại thời điểm này, các nhà đầu tư nhỏ lẻ và công chúng bắt đầu phát hiện ra sự biến động giá, tuy nhiên giá họ mua sẽ cao hơn giá của smart money đã mua trong giai đoạn tích lũy. Lúc này họ có thể bán một phần cổ phiếu của họ, hoặc nắm giữ và chờ đợi mức giá cao hơn.
(3) Phân phối (Distribution): Cuối cùng, xu hướng tăng kết thúc và thị trường bước vào giai đoạn phân phối, tại đó smart money bán phần cổ phiếu còn lại cho các nhà đầu tư nhỏ lẻ, những người vẫn đang kỳ vọng giá cao hơn.
(4) Downtrend (Markdown): Xu hướng giảm sau giai đoạn phân phối. Đây là giai đoạn các nhà đầu tư nhỏ lẻ bắt đầu hoảng sợ và bán ra bằng mọi cách.
Composite-man hoặc Composite-operator (CO) là ý tưởng, khái niệm được Wyckoff đưa ra, họ như là một nhân vật tưởng tượng đứng sau thị trường. Theo cách nói thông thường thì là những "ông lớn", "thế lực lớn", là các thực thể có sức ảnh hưởng lớn đến thị trường như các ngân hàng, công ty/tổ chức đầu tư, tổ chức tín dụng và các định chế tài chính khác.
Bước 3: Chọn cổ phiếu có “nguyên nhân (cause)” có khả năng tạo ra "kết quả (effect)" bằng hoặc tốt hơn mức kỳ vọng.
Lựa chọn những cổ phiếu đang ở giai đoạn tích lũy hoặc đang tích lũy lại trong một xu uptrend và có thời gian tích lũy đủ lâu (nguyên nhân) để đáp ứng mục tiêu giá. Đây là bước tìm kiếm các tín hiệu bằng cách sử dụng phân tích các mô hình và khối lượng giao dịch.
KHÁI NIỆM "COMPOSITE-MAN | COMPOSITE-OPERATOR:
Composite-man hoặc Composite-operator (CO) là ý tưởng, khái niệm được Wyckoff đưa ra, họ như là một nhân vật tưởng tượng đứng sau thị trường. Theo cách nói thông thường thì là những "ông lớn", "thế lực lớn", là các thực thể có sức ảnh hưởng lớn đến thị trường như các ngân hàng, công ty/tổ chức đầu tư, tổ chức tín dụng và các định chế tài chính khác.
Theo Wyckoff, tất cả các biến động trên thị trường và những biến động của từng cổ phiếu riêng lẻ đều là kết quả của sự tác động đến từ CO. Họ có nguồn lực lớn, trình độ kỹ năng đầu tư cao, sở hữu sớm những thông tin giá trị,... theo đó nắm giữ vị thế đặc biệt và họ có xu hướng tạo lập, chi phối cổ phiếu vận động theo hướng có lợi cho mình.
Một khi nhà đầu tư trader hiểu và tham gia vào thị trường một cách hài hòa, cùng chiến tuyến với CO thì các chiến lược thao túng của CO sẽ mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư.
Bằng việc nghiên cứu và thực hành thường xuyên, nhà đầu tư có thể thấu hiểu động cơ, dấu vết để lại của composite-man /CO, thông qua hành vi của giá được thể hiện trên biểu đồ. Làm được điều đó, nhà đầu tư sẽ sớm phát hiện các cơ hội mua bán tốt hơn so với phần lớn những người khác.
Bằng việc nghiên cứu và thực hành thường xuyên, nhà đầu tư có thể thấu hiểu động cơ, dấu vết để lại của composite-man /CO, thông qua hành vi của giá được thể hiện trên biểu đồ. Làm được điều đó, nhà đầu tư sẽ sớm phát hiện các cơ hội mua bán tốt hơn so với phần lớn những người khác.
5 BƯỚC ĐỂ LỰA CHỌN CỔ PHIẾU VÀ THAM GIA GIAO DỊCH NHƯ MỘT WYCKOFFIAN
Bước 1: Xác định vị trí hiện tại và tương lai có thể xảy ra của xu hướng chung thị trường.
Bước 2: Lựa chọn cổ phiếu riêng lẻ đang vận động đồng thuận với xu hướng chung. -> Chọn cổ phiếu tin tưởng mạnh hơn thị trường.
Về mặt kỹ thuật thì có thể bao gồm (1) Lựa chọn 1 nhóm cp (Watchlist) có chỉ số sức mạnh tương đối RS lớn hơn thị trường chung; (2) Chọn ra trong nhóm cổ phiếu có chỉ báo sức mạnh lớn nhất. Đó chính là nhóm cổ phiếu sẽ có khả năng dẫn dắt thị trường khi uptrend (leaders). Nhóm cổ phiếu này sẽ tăng trước thị trường, nhưng cũng điều chỉnh trước thị trường. Một trong những tín hiệu tạo đỉnh của thị trường chính là khi nhóm dẫn dắt có tín hiệu tạo đỉnh.
Về mặt kỹ thuật thì có thể bao gồm (1) Lựa chọn 1 nhóm cp (Watchlist) có chỉ số sức mạnh tương đối RS lớn hơn thị trường chung; (2) Chọn ra trong nhóm cổ phiếu có chỉ báo sức mạnh lớn nhất. Đó chính là nhóm cổ phiếu sẽ có khả năng dẫn dắt thị trường khi uptrend (leaders). Nhóm cổ phiếu này sẽ tăng trước thị trường, nhưng cũng điều chỉnh trước thị trường. Một trong những tín hiệu tạo đỉnh của thị trường chính là khi nhóm dẫn dắt có tín hiệu tạo đỉnh.
Lựa chọn những cổ phiếu đang ở giai đoạn tích lũy hoặc đang tích lũy lại trong một xu uptrend và có thời gian tích lũy đủ lâu (nguyên nhân) để đáp ứng mục tiêu giá. Đây là bước tìm kiếm các tín hiệu bằng cách sử dụng phân tích các mô hình và khối lượng giao dịch.
Bước 4: Xác định mức độ "sẵn sàng" tăng hoặc giảm của cổ phiếu.
Tính toán rủi ro và cơ hội để xác định tính khả thi trước khi bắt đầu giao dịch. Lưu ý áp dụng 9 thử nghiệm để mua hoặc bán cổ phiếu.
Đặt điểm dừng lỗ, theo dõi xuất hiện điểm đảo chiều của thị trường /CP. Các nguyên tắc đặc biệt của Wyckofff dự đoán các điểm đảo chiều tiềm năng, gồm cả những tín hiệu thay đổi tính chất CHoCH của hành động giá, cũng như dấu hiệu của 3 nguyên tắc mà Wyckoff đưa ra.
(I) Chín thử nghiệm MUA (Wyckoff Buying Tests for Accumulation):
- #1: Mục tiêu giá giảm đã hoàn thành - Đồ thị P&F (Point & Figure Chart)
- #2: Preliminary support, selling climax, secondary test đều được hoàn thành - Đồ thị Nến và P&F
- #3: Có các dấu hiệu Bullish (khối lượng tăng trên các hành động giá tăng và giảm dần trong các hành động giá mang tính điều chỉnh) - Đồ thị Nến
- #4: Xu hướng giảm bị phá vỡ (nghĩa là các đường Cung hoặc đường Xu hướng giảm bị phá vỡ) - Đồ thị Nến hoặc P&F
- #5: Giá hình thành các đáy cao hơn - Đồ thị Nến hoặc P&F
- #6: Giá hình thành các đỉnh cao hơn - Đồ thị Nến hoặc P&F
- #7: Cổ phiếu mạnh hơn thị trường chung (nghĩa là cổ phiếu phản ứng nhanh hơn với các hành động tăng giá và được hỗ trợ tốt hơn so với chỉ số chung của thị trường) - Biểu đồ Nến
- #8: Giá hình thành nền (vùng tích lũy ngang) - Đồ thị Nến hoặc P&F
- #9: Tiềm năng lợi nhuận tăng ước tính ít nhất gấp ba lần khoản lỗ nếu mức dừng lỗ ban đầu được kích hoạt - Đồ thị Nến và P&F
- #1: Mục tiêu giá tăng đã hoàn thành - Đồ thị P&F
- #2: Có các dấu hiệu Bearish (Khối lượng giảm khi giá phục hồi tăng và tăng trong các bước giá giảm) - Đồ thị Nến và P&F
- #3: Preliminary supply, buying climax được hoàn thành - Đồ thị Nến và P&F
- #4: Cổ phiếu yếu hơn thị trường chung (nghĩa là phản ứng nhanh hơn thị trường chung khi giảm phản ứng chậm hơn thị trường chung khi tăng) - Đồ thị Nến.
- #5: Xu hướng tăng bị phá vỡ (nghĩa là đường Cầu hoặc đường Xu hướng tăng đã bị phá vỡ) - Đồ thị Nến hoặc P&F
- #6: Giá hình thành các đỉnh thấp hơn - Đồ thị Nến hoặc P&F
- #7: Giá hình thành các đáy thấp hơn - Đồ thị Nến hoặc P&F
- #8: Giá hình thành "Vương miện" (chuyển động ngang, giống như nền nhưng nằm phía trên của biểu đồ, có hình dạng giống như chiếc vương miện) - Đồ thị Nến hoặc P&F
- #9: Tiềm năng lợi nhuận giảm ước tính ít nhất gấp ba lần rủi ro nếu lệnh dừng lỗ ban đầu bị kích hoạt - Đồ thị Nến và P&F.
Tóm lại: Khi giá hình thành đầy đủ 9 yếu tố trên, những traders sử dụng phương pháp Wyckoff có thể kết luận rằng giá đang chuẩn bị hoàn thành pha tích lũy/phân phối để chuyển sang trạng thái có xu hướng tiếp theo, và nó là cơ sở để chuẩn bị cho những giao dịch theo xu hướng sắp tới.
CÁC GIAI ĐOẠN VÀ CÁC SỰ KIỆN THEO KÈM:
GIAI ĐOẠN TÍCH LŨY - Accumulation (là nguyên nhân dẫn đến xu hướng tăng tiếp nối sau đó). Giai đoạn này được chia làm 5 Phase A-B-C-D-E.
Phase A: Phase chấm dứt xu hướng giảm trước đó. Phase A là dấu hiệu đầu tiên của cá mập (strong-hand) tham gia thị trường, sau SC thì có lực mua vào từ cá mập – thể hiện qua AR – thường là đoạn hồi mạnh mẽ nhất sau 1 trend giảm kéo dài.(SC và AR tạo thành trading range – mở đầu giai đoạn sideway). Có thể gồm 4 sự kiện events (PS, SC, AR, ST).
Phase B: Phase tích lũy tạo ra nguyên nhân (Cause). Phase này có thể dài có thể ngắn, xu hướng lộn xộn thất thường. Phase này cũng có thể kèm vô số lần Fale Breaks về cả 2 hướng. Ở Phase B, cá mập tích cực gom hàng và giữ giá chạy ổn định lên range trên (UT) và xuống range dưới (ST in phase B) trong trading range – đôi khi có nhiều hơn 1 UT và ST trong phase B. Có thể có 2 sự kiện events chính xảy ra (UT/UTA, SOW).
Phase C: Phase thử nghiệm cuối cùng, còn được gọi là nhát đâm chí mạng để loại bỏ toàn bộ những tay yếu Weak-Hands còn lại ra khỏi cuộc chơi. Đôi khi ở Phase C không có Spring /Shakeout. Phase này có thể gồm 2 sự kiện events (Spring or Shakeout, kèm Test).
Phase D: Phase thay đổi đặc tính của giá CHoCH - từ sideway không xu hướng chuyển sang xu hướng tăng uptrend. Phase D là giai đoạn backup sau khi giá breakout khỏi trading range thể hiện qua SOS and BU/LPS – thường thì đây là vị trí đẹp nhất để vào lệnh theo mẫu hình tích luỹ Wyckoff – BU/LPS. Có thể gồm 3 sự kiện events (SOS, LPS, BU/BUA).
👉 BUA - Backup Action là 1 chuỗi hành động giá nhạy cảm, xảy ra sau sự kiện SOS. Nguyên nhân của nhịp BUA xuất phát từ việc Strong-hand muốn một lần nữa kiểm định lại cân bằng cung cầu, lần này là ở xung quanh vùng kháng cự. BUA có thể xuất hiện dưới nhiều dạng, 1 mini-Trading-Range (mTR), 1 vài nến giảm nhẹ với KLGD thấp hoặc thậm chí 1 nhịp đánh sâu vào TR trước đó.
Phase D: Phase thay đổi đặc tính của giá CHoCH - từ sideway không xu hướng chuyển sang xu hướng tăng uptrend. Phase D là giai đoạn backup sau khi giá breakout khỏi trading range thể hiện qua SOS and BU/LPS – thường thì đây là vị trí đẹp nhất để vào lệnh theo mẫu hình tích luỹ Wyckoff – BU/LPS. Có thể gồm 3 sự kiện events (SOS, LPS, BU/BUA).
👉 BUA - Backup Action là 1 chuỗi hành động giá nhạy cảm, xảy ra sau sự kiện SOS. Nguyên nhân của nhịp BUA xuất phát từ việc Strong-hand muốn một lần nữa kiểm định lại cân bằng cung cầu, lần này là ở xung quanh vùng kháng cự. BUA có thể xuất hiện dưới nhiều dạng, 1 mini-Trading-Range (mTR), 1 vài nến giảm nhẹ với KLGD thấp hoặc thậm chí 1 nhịp đánh sâu vào TR trước đó.
👉 BUA - Backup Action là giai đoạn quan trọng nhất trong cả mô hình Wyckoff, nó phải thể hiện sự quyết tâm hấp thụ hết toàn bộ lượng cp bán ra bởi Weak-hand, Trend-follower gà mờ và các Elliott-Wave-Traders xác định cú SOS rally là sóng |C|, .. .v...
👉 Kỹ năng, kinh nghiệm:
👍 BUA thường hay tạo thành 1 mTR. Do vậy, nên đóng toàn bộ vị thế ngay sau khi kết thúc Phase A của BUA - mTR và thực hiện lại POE (Point Of Entry - Điểm vô lệnh).
👍 TR - Trading Range và các Phase trên chart Monthly, Weekly thể hiện xu hướng dài hạn. Trên chart Daily và H4 thể hiện xu hướng trung hạn. Các khung thời gian nhỏ hơn không thể hiện xu hướng do vậy nên tránh giao dịch trên những khung thời gian nhỏ mà chỉ nên dùng những TR trên khung nhỏ để tìm điểm vô lệnh POE đẹp nhất.
👍 Nhịp BUA với volume thấp sẽ kết thúc nhanh chóng, nhịp BUA với volume lớn sẽ kéo dài hơn do Strong-hand cũng chỉ muốn hấp thụ cung Supply ở vùng giá trị mà thôi.
👍 Volume thấp, đều, có thể tăng nhẹ nhưng không tăng shock là dấu hiệu của 1 nhịp tăng ổn định. volume tăng shock cảnh báo sắp có đảo chiều ngắn hạn. Volume tăng lên rồi giảm dần là cảnh báo nhịp tăng sắp kết thúc.
Phase E: Vô xu hướng tăng - Effect. Xu hướng tăng được xác nhận sau khi giá Breakout khỏi nhịp BUA trong Phase D.
Giai đoạn phân phối Distribution (Editing)
Tái tích lũy Re-Accumulation /Re-Distribution (Editing)
➤ Các sự kiện ở các giai đoạn
- PS (Preliminary-Support - Hỗ trợ cơ sở):
- SC (Selling Climax - Cao trào bán):
- AR (Automatic Rally - Phục hồi tự động):
- ST (Secondary Test - Thử nghiệm thứ cấp):
- Spring (Shakeout/Downthrust - Cú bật):
- Upthrust (Upthrust - Cú trồi)
- Shake-out (Rủ bỏ):
- Test (Kiểm định):
- LPS (Last Point of Support - Điểm hỗ trợ gần nhất):
- SOW (Sign Of Weak - Dấu hiệu của sự yếu)
- BU/BUA (BackUp /BackUp Action):
- JAC (Jumping Across the Creek - Nhảy qua 1 con lạch):
- ICE (JAC with cross-up in Accumulation, ICE with cross-down in Distribution)
- SOS (Sign Of Strength - Dấu hiệu của sức mạnh):
- POE (Point Of Entry - Điểm vào lệnh):
Còn nữa.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét